Từ

赞美 (zàn měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

赞美 (zàn měi) là một từ tiếng Trung: ca ngợi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 赞美

动 dòng động từ

ca ngợi

大家都赞美她的勇气。

dà jiā dōu zàn měi tā de yǒng qì

Mọi người đều ca ngợi lòng dũng cảm của cô ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

赞 zàn — tán thành, khen ngợi

美 měi — đẹp, tốt (phẩm chất)

Cấu trúc & nét viết
1 赞 zàn — giúp đỡ; ủng hộ
赞 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
1.2 先 xiān — trước; đứng trước (trái nghĩa với 'sau')
先 là bộ thủ trong 4 chữ
1.3 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét