Từ
廉洁 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
廉洁 (lián jié) là một từ tiếng Trung: liêm khiết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 廉洁
形 tính từ
liêm khiết
他是一位廉洁的官员。
Anh ấy là một quan chức liêm khiết.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
廉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
洁 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
吉 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét