Từ
甜美 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
甜美 (tián měi) là một từ tiếng Trung: ngọt ngào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 甜美
形 tính từ
ngọt ngào
她有一个甜美的笑容。
Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
甜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
甘 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét