Từ

甜美 (tián měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

甜美 (tián měi) là một từ tiếng Trung: ngọt ngào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 甜美

形 xíng tính từ

ngọt ngào

她有一个甜美的笑容。

tā yǒu yí ge tián měi de xiào róng

Cô ấy có nụ cười ngọt ngào.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

甜 tián — ngọt

美 měi — đẹp, dễ chịu

Cấu trúc & nét viết
1 甜 tián — vị ngọt (như đường hoặc mật), trái nghĩa với đắng

甜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét