Từ
单价 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
单价 (dān jià) là một từ tiếng Trung: đơn giá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 单价
名 danh từ
đơn giá
这个产品的单价是五十元。
Đơn giá của sản phẩm này là năm mươi nhân dân tệ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
单 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
价 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét