Chữ
媲
媲
HSK 7
- 1. sánh ngang; so sánh được với
Từ dùng 媲 như pì (1)
Cấu trúc & nét viết
媲
— sánh ngang; so sánh được với
媲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
媲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét