Từ

审美 (shěn měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

审美 (shěn měi) là một từ tiếng Trung: thẩm mỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 审美

动 dòng động từ

thẩm mỹ

每个人的审美标准都不一样。

měi gè rén de shěn měi biāo zhǔn dōu bù yí yàng

Tiêu chuẩn thẩm mỹ của mỗi người đều khác nhau.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

审 shěn — xét, đánh giá

美 měi — vẻ đẹp, đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 审 shěn — tỉ mỉ; chu đáo

审 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét