Từ
代价 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
代价 (dài jià) là một từ tiếng Trung: cái giá, giá phải trả. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 代价
名 danh từ
cái giá, giá phải trả
他为了事业付出了健康的代价。
Anh ấy đã trả giá bằng sức khỏe của mình cho sự nghiệp.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
代 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
价 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét