Từ
北美洲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
北美洲 (Běi měi zhōu) là một từ tiếng Trung: Bắc Mỹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 北美洲
名 danh từ
Bắc Mỹ
加拿大和美国都位于北美洲。
Canada và Hoa Kỳ đều nằm ở Bắc Mỹ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
北 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
洲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
州 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét