Từ
鲜美 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
鲜美 (xiān měi) là một từ tiếng Trung: tươi ngon. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 鲜美
形 tính từ
tươi ngon
这道海鲜汤味道鲜美。
Súp hải sản này vừa tươi vừa ngon.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
鲜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét