Từ

媲美 (pì měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

媲美 (pì měi) là một từ tiếng Trung: sánh kịp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 媲美

动 dòng động từ

sánh kịp

这部电影的质量可以媲美好莱坞大片。

zhè bù diàn yǐng de zhì liàng kě yǐ pì měi hǎo lái wù dà piàn

Chất lượng của bộ phim này có thể sánh kịp các bom tấn Hollywood.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

媲 pì — sánh, so sánh ngang bằng

美 měi — vẻ đẹp, sự xuất sắc

Cấu trúc & nét viết
1 媲 pì — sánh ngang; so sánh được với

媲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

媲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét