Từ
媲美 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
媲美 (pì měi) là một từ tiếng Trung: sánh kịp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 媲美
动 động từ
sánh kịp
这部电影的质量可以媲美好莱坞大片。
Chất lượng của bộ phim này có thể sánh kịp các bom tấn Hollywood.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
媲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
媲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét