Từ
优美 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
优美 (yōu měi) là một từ tiếng Trung: tao nhã; đẹp đẽ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 优美
形 tính từ
tao nhã; đẹp đẽ
她的舞姿优美动人。
Tư thế múa của cô ấy tao nhã và cảm động.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
优 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
尤 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét