Từ

秀美 (xiù měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秀美 (xiù měi) là một từ tiếng Trung: đẹp và thanh lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秀美

形 xíng tính từ

đẹp và thanh lịch

这里的山水秀美,吸引了很多游客。

zhè lǐ de shān shuǐ xiù měi xī yǐn le hěn duō yóu kè

Phong cảnh ở đây đẹp và thanh lịch, thu hút rất nhiều du khách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秀 xiù — thanh lịch, tinh tế, duyên dáng

美 měi — đẹp, xinh đẹp

Cấu trúc & nét viết
1 秀 xiù — (cây trồng) trổ bông, ra hoa, đặc biệt là hoa màu
秀 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét