Từ
秀美 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
秀美 (xiù měi) là một từ tiếng Trung: đẹp và thanh lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 秀美
形 tính từ
đẹp và thanh lịch
这里的山水秀美,吸引了很多游客。
Phong cảnh ở đây đẹp và thanh lịch, thu hút rất nhiều du khách.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
乃 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét