Từ

美誉 (měi yù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

美誉 (měi yù) là một từ tiếng Trung: danh tiếng tốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 美誉

名 míng danh từ

danh tiếng tốt

这家餐厅在当地享有很高的美誉。

zhè jiā cān tīng zài dāng dì xiǎng yǒu hěn gāo de měi yù

Nhà hàng này có danh tiếng rất tốt ở địa phương.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

美 měi — tốt, đẹp

誉 yù — danh tiếng, danh vọng, vinh dự

Cấu trúc & nét viết
1 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 誉 yù — danh tiếng; danh dự

誉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 兴 xīng — thịnh hành; phổ biến
Xpinyin
兴 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét