Từ
廉价 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
廉价 (lián jià) là một từ tiếng Trung: rẻ tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 廉价
形 tính từ
rẻ tiền
这些廉价商品质量不好。
Những hàng hóa rẻ tiền này chất lượng không tốt.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
廉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
兼 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
价 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
介 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét