Từ

完美 (wán měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

完美 (wán měi) là một từ tiếng Trung: hoàn hảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 完美

形 xíng tính từ

hoàn hảo

没有人是完美的。

méi yǒu rén shì wán měi de

Không ai là hoàn hảo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

完 wán — hoàn thành, trọn vẹn

美 měi — đẹp, tốt

Cấu trúc & nét viết
1 完 wán — đầy đủ; hoàn chỉnh; nguyên vẹn
完 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)

Thứ tự nét

2 美 měi — đẹp; xinh (trái nghĩa với "丑")

美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét