Từ
完美 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
完美 (wán měi) là một từ tiếng Trung: hoàn hảo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 完美
形 tính từ
hoàn hảo
没有人是完美的。
Không ai là hoàn hảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
完 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
元 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét
美 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
羊 là bộ thủ trong 20 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét