Từ
兄弟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
兄弟 (xiōng dì) là một từ tiếng Trung: anh em. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兄弟
名 danh từ
anh em
我有两个兄弟。
Tôi có hai anh em trai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
儿 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét