Từ

徒弟 (tú dì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

徒弟 (tú dì) là một từ tiếng Trung: đồ đệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 徒弟

名 míng danh từ

đồ đệ

师父正在教徒弟学习传统技艺。

shī fu zhèng zài jiāo tú dì xué xí chuán tǒng jì yì

Sư phụ đang dạy đồ đệ học các kỹ năng truyền thống.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

徒 tú — người theo học

弟 dì — người em, cấp dưới trong phân cấp

Cấu trúc & nét viết
1 徒 tú — đi bộ (không dùng xe hay ngựa)

徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 弟 dì — em trai
弟 là bộ thủ trong 5 chữ

弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét