Từ
徒弟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
徒弟 (tú dì) là một từ tiếng Trung: đồ đệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 徒弟
名 danh từ
đồ đệ
师父正在教徒弟学习传统技艺。
Sư phụ đang dạy đồ đệ học các kỹ năng truyền thống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
徒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彳 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
走 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét