Từ
弟弟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
弟弟 (dì di) là một từ tiếng Trung: em trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 弟弟
名 danh từ
em trai
我弟弟今年十岁了。
Em trai tôi năm nay mười tuổi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
弟 là bộ thủ trong 5 chữ
弟 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét