Từ

双方 (shuāng fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

双方 (shuāng fāng) là một từ tiếng Trung: hai bên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 双方

名 míng danh từ

hai bên

双方达成了协议。

shuāng fāng dá chéng le xié yì

Hai bên đã đạt được thỏa thuận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

双 shuāng — cả hai, đôi

方 fāng — bên, phía

Cấu trúc & nét viết
1 双 shuāng — hai (thường đối xứng, trái với 单)
双 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét