Từ
双方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
双方 (shuāng fāng) là một từ tiếng Trung: hai bên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 双方
名 danh từ
hai bên
双方达成了协议。
Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
双 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét