Từ

处方 (chǔ fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

处方 (chǔ fāng) là một từ tiếng Trung: đơn thuốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 处方

名 míng danh từ

đơn thuốc

医生给我开了处方。

yī shēng gěi wǒ kāi le chǔ fāng

Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

处 chǔ — xử lý, điều trị (chữa bệnh)

方 fāng — công thức, phương pháp (kế hoạch viết)

Cấu trúc & nét viết
1 处 chǔ — (văn ngôn) cư trú; sinh sống
Xpinyin

处 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét