Từ

西方 (xī fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

西方 (xī fāng) là một từ tiếng Trung: phương Tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 西方

名 míng danh từ

phương Tây

西方文化对世界产生了深远的影响。

xī fāng wén huà duì shì jiè chǎn shēng le shēn yuǎn de yǐng xiǎng

Văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

西 xī — tây

方 fāng — phương, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 西 xī — phía tây (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời lặn; đối lập với '东')
西 là bộ thủ trong 4 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét