Từ
西方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
西方 (xī fāng) là một từ tiếng Trung: phương Tây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 西方
名 danh từ
phương Tây
西方文化对世界产生了深远的影响。
Văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét