Từ
配方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
配方 (pèi fāng) là một từ tiếng Trung: pha chế. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 配方
动 động từ
pha chế
他们根据客户需求配方生产产品。
Họ pha chế và sản xuất sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.
名 danh từ
công thức
她研究了很久才找到完美的配方。
Cô ấy đã nghiên cứu rất lâu mới tìm ra công thức hoàn hảo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
配 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
己 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét