Từ

四方 (sì fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

四方 (sì fāng) là một từ tiếng Trung: bốn phương. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 四方

名 míng danh từ

bốn phương

客人从四方来参加婚礼。

kè rén cóng sì fāng lái cān jiā hūn lǐ

Khách mời đến từ bốn phương để tham dự đám cưới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

四 sì — bốn (chỉ bốn hướng chính)

方 fāng — phương, hướng (định hướng không gian)

Cấu trúc & nét viết