Từ
药方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
药方 (yào fāng) là một từ tiếng Trung: đơn thuốc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 药方
名 danh từ
đơn thuốc
医生给我开了一个药方。
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
药 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
约 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét