Từ
东方 (dōng fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
东方 (dōng fāng) là một từ tiếng Trung: phương đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 东方
名 míng danh từ
phương đông
太阳从东方升起。
tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ
Mặt trời mọc từ phương đông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
东 dōng — đông (hướng chính)
Từ có ký tự này (9)
-
Ví dụ
我买了一些东西。
wǒ mǎi le yī xiē dōng xi
Tôi đã mua một số đồ.
-
Ví dụ
东北的冬天很冷。
dōng běi de dōng tiān hěn lěng
Mùa đông ở đông bắc rất lạnh.
-
Ví dụ
我们向东南方向前进。
wǒ men xiàng dōng nán fāng xiàng qián jìn
Chúng tôi đang tiến về hướng đông nam.
-
Ví dụ
他住在城市的东部。
tā zhù zài chéng shì de dōng bù
Anh ấy sống ở phần phía đông của thành phố.
-
Ví dụ
房东每个月来收租金。
fáng dōng měi gè yuè lái shōu zū jīn
Chủ nhà đến thu tiền thuê mỗi tháng.
Xem thêm (+4)
-
- 东 đông (đại diện cho một hướng)
- 奔 chạy/vội vã (truyền đạt sự di chuyển vội vàng)
- 西 tây (đại diện cho hướng ngược lại)
- 走 đi/bước (nhấn mạnh sự di chuyển liên tục)
Ví dụ
他为了找工作东奔西走了好几个月。
tā wèi le zhǎo gōng zuò dōng bēn xī zǒu le hǎo jǐ gè yuè
Anh ấy chạy đông chạy tây mấy tháng để tìm việc làm.
-
- 东 đông (đại diện cho một hướng)
- 张 nhìn (hành động nhìn thứ nhất)
- 西 tây (đại diện cho hướng ngược lại)
- 望 nhìn xa (hành động nhìn thứ hai)
Ví dụ
他在人群中东张西望,好像在找人。
tā zài rén qún zhōng dōng zhāng xī wàng hǎo xiàng zài zhǎo rén
Anh ấy nhìn đông nhìn tây trong đám đông, như thể đang tìm ai đó.
-
- 东 đông (từ nguồn gốc lịch sử, hiện là phần của thành ngữ chỉ chủ nhà)
- 道 đường (từ 'đường phía đông' lịch sử, hiện là phần của thành ngữ)
- 主 chủ, người chủ (ý nghĩa cốt lõi chỉ người tiếp đón)
Ví dụ
中国作为东道主欢迎各国代表参加会议。
Zhōng guó zuò wéi dōng dào zhǔ huān yíng gè guó dài biǎo cān jiā huì yì
Trung Quốc, với tư cách là chủ nhà, chào đón đại biểu từ các nước tham dự hội nghị.
-
Ví dụ
他是这家公司的大股东。
tā shì zhè jiā gōng sī de dà gǔ dōng
Anh ấy là cổ đông lớn của công ty này.
方 fāng — phương hướng, vùng
Từ có ký tự này (40)
-
Ví dụ
北方的冬天很冷。
běi fāng de dōng tiān hěn lěng
Mùa đông ở phương Bắc rất lạnh.
-
Ví dụ
我来自南方。
wǒ lái zì nán fāng
Tôi đến từ phương nam.
-
Ví dụ
我喜欢这个地方。
wǒ xǐ huan zhè ge dì fang
Tôi thích nơi này.
-
Ví dụ
这里交通很方便。
zhè lǐ jiāo tōng hěn fāng biàn
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
-
Ví dụ
他经常在宿舍煮方便面。
tā jīng cháng zài sù shè zhǔ fāng biàn miàn
Anh ấy thường nấu mì ăn liền ở ký túc xá.
Xem thêm (+35)
-
Ví dụ
他朝着相反的方向走去。
tā cháo zhe xiāng fǎn de fāng xiàng zǒu qù
Anh ấy đi theo hướng ngược lại.
-
Ví dụ
这个方法很有效。
zhè ge fāng fǎ hěn yǒu xiào
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
西方文化对世界产生了深远的影响。
xī fāng wén huà duì shì jiè chǎn shēng le shēn yuǎn de yǐng xiǎng
Văn hóa phương Tây đã có ảnh hưởng sâu sắc đến thế giới.
-
Ví dụ
前方有一个红绿灯。
qián fāng yǒu yí gè hóng lǜ dēng
Phía trước có một đèn giao thông.
-
Ví dụ
你应该尊重对方的意见。
nǐ yīng gāi zūn zhòng duì fāng de yì jiàn
Bạn nên tôn trọng ý kiến của đối phương.
-
Ví dụ
每个人都有自己的学习方式。
měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de xué xí fāng shì
Mỗi người đều có cách thức học tập riêng của mình.
-
Ví dụ
在这方面他很有经验。
zài zhè fāng miàn tā hěn yǒu jīng yàn
Về khía cạnh này, anh ấy rất có kinh nghiệm.
-
Ví dụ
双方达成了协议。
shuāng fāng dá chéng le xié yì
Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
-
Ví dụ
公司正在讨论新的发展方案。
gōng sī zhèng zài tǎo lùn xīn de fā zhǎn fāng àn
Công ty đang thảo luận về phương án phát triển mới.
-
Ví dụ
他很大方,总是请朋友吃饭。
tā hěn dà fang zǒng shì qǐng péng you chī fàn
Anh ấy rất hào phóng, luôn mời bạn bè đi ăn.
-
Ví dụ
官方网站提供详细信息。
guān fāng wǎng zhàn tí gōng xiáng xì xìn xī
Trang web chính thức cung cấp thông tin chi tiết.
-
Ví dụ
5的平方是25。
wǔ de píng fāng shì èr shí wǔ
5 bình phương là 25.
-
- 平 vuông (thuật ngữ toán học, phần đầu của 'bình phương')
- 方 vuông (hoàn thành thuật ngữ toán học 'bình phương')
- 米 mét (đơn vị chiều dài)
Ví dụ
这间公寓的面积是80平方米。
zhè jiān gōng yù de miàn jī shì bā shí píng fāng mǐ
Căn hộ này có diện tích 80 mét vuông.
-
Ví dụ
指南针可以帮助你辨别方位。
zhǐ nán zhēn kě yǐ bāng zhù nǐ biàn bié fāng wèi
La bàn có thể giúp bạn xác định phương hướng.
-
- 方 phía, hướng, khía cạnh
- 方 sự lặp lại để nhấn mạnh tính đa dạng
- 面 mặt, bề mặt, khía cạnh, chiều
- 面 sự lặp lại để nhấn mạnh tính toàn diện
Ví dụ
我们要考虑这个问题的方方面面。
wǒ men yào kǎo lǜ zhè ge wèn tí de fāng fāng miàn miàn
Chúng ta cần xem xét mọi khía cạnh của vấn đề này.
-
Ví dụ
我听不懂这里的方言。
wǒ tīng bu dǒng zhè lǐ de fāng yán
Tôi không hiểu phương ngữ địa phương ở đây.
-
Ví dụ
老师比方说,学习就像盖房子,要打好基础。
lǎo shī bǐ fang shuō xué xí jiù xiàng gài fáng zi yào dǎ hǎo jī chǔ
Giáo viên lấy ví dụ nói rằng học tập giống như xây nhà, phải đặt nền móng vững chắc.
-
Ví dụ
远方传来歌声。
yuǎn fāng chuán lái gē shēng
Tiếng hát vọng đến từ nơi xa xôi.
-
Ví dụ
这家公司提供全方位的服务。
zhè jiā gōng sī tí gōng quán fāng wèi de fú wù
Công ty này cung cấp dịch vụ toàn diện.
-
- 千 ngàn (đại diện cho vô số)
- 方 phương pháp, cách thức
- 百 trăm (nhấn mạnh nhiều)
- 计 kế hoạch, chiến lược
Ví dụ
父母千方百计为孩子创造更好的生活条件。
fù mǔ qiān fāng bǎi jì wèi hái zi chuàng zào gèng hǎo de shēng huó tiáo jiàn
Cha mẹ làm mọi cách để tạo ra điều kiện sống tốt hơn cho con cái.
-
Ví dụ
他单方面决定取消合同。
tā dān fāng miàn jué dìng qǔ xiāo hé tong
Anh ấy đơn phương quyết định hủy hợp đồng.
-
Ví dụ
客人从四方来参加婚礼。
kè rén cóng sì fāng lái cān jiā hūn lǐ
Khách mời đến từ bốn phương để tham dự đám cưới.
-
- 四 bốn (đại diện cho bốn hướng chính)
- 面 mặt/phía (chỉ các mặt hoặc bề mặt)
- 八 tám (đại diện cho tám hướng)
- 方 phương/hướng (chỉ các phương hướng hoặc khu vực)
Ví dụ
人们从四面八方赶来参加庆祝活动。
rén men cóng sì miàn bā fāng gǎn lái cān jiā qìng zhù huó dòng
Mọi người đến từ mọi phương hướng để tham gia lễ kỷ niệm.
-
Ví dụ
医生给我开了处方。
yī shēng gěi wǒ kāi le chǔ fāng
Bác sĩ đã kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
婚礼上,女方的家人坐在左边。
hūn lǐ shàng nǚ fāng de jiā rén zuò zài zuǒ biān
Trong đám cưới, gia đình phía cô dâu ngồi bên trái.
-
Ví dụ
为了帮助孩子,父母想方设法筹集资金。
wèi le bāng zhù hái zi fù mǔ xiǎng fāng shè fǎ chóu jí zī jīn
Để giúp đỡ con cái, cha mẹ đã tìm mọi cách để quyên góp tiền.
-
Ví dụ
他紧紧握住方向盘。
tā jǐn jǐn wò zhù fāng xiàng pán
Anh ấy nắm chặt vô lăng.
-
Ví dụ
这里方圆十里没有人烟。
zhè lǐ fāng yuán shí lǐ méi yǒu rén yān
Ở đây trong bán kính mười dặm không có dấu vết người ở.
-
Ví dụ
政府制定了新的经济方针。
zhèng fǔ zhì dìng le xīn de jīng jì fāng zhēn
Chính phủ đã xây dựng chính sách kinh tế mới.
-
- 男 nam; đàn ông (chỉ định giới tính/phía được nhắc đến)
- 方 phía; bên (chỉ một bên hoặc phía trong vấn đề)
Ví dụ
在婚礼筹备中,男方负责安排酒席。
zài hūn lǐ chóu bèi zhōng nán fāng fù zé ān pái jiǔ xí
Trong việc chuẩn bị đám cưới, phía chú rể chịu trách nhiệm sắp xếp tiệc.
-
Ví dụ
这家餐厅的秘方吸引了很多顾客。
zhè jiā cān tīng de mì fāng xī yǐn le hěn duō gù kè
Bí quyết của nhà hàng này thu hút nhiều khách hàng.
-
Ví dụ
二的立方是八。
èr de lì fāng shì bā
Hai lập phương bằng tám.
-
Ví dụ
这个房间的体积是30立方米。
zhè ge fáng jiān de tǐ jī shì sān shí lì fāng mǐ
Thể tích của căn phòng này là 30 mét khối.
-
Ví dụ
医生给我开了一个药方。
yī shēng gěi wǒ kāi le yí gè yào fāng
Bác sĩ kê đơn thuốc cho tôi.
-
Ví dụ
他们根据客户需求配方生产产品。
tā men gēn jù kè hù xū qiú pèi fāng shēng chǎn chǎn pǐn
Họ pha chế và sản xuất sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng.
Cấu trúc & nét viết
东 là bộ thủ trong 3 chữ
东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét