Từ

东方 (dōng fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

东方 (dōng fāng) là một từ tiếng Trung: phương đông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 东方

名 míng danh từ

phương đông

太阳从东方升起。

tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ

Mặt trời mọc từ phương đông.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

东 dōng — đông (hướng chính)

方 fāng — phương hướng, vùng

Cấu trúc & nét viết
1 东 dōng — hướng đông (một trong bốn hướng chính, phía mặt trời mọc, đối lập với 'tây')
东 là bộ thủ trong 3 chữ

东 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét