Từ
方式 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
方式 (fāng shì) là một từ tiếng Trung: cách thức, phương thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 方式
名 danh từ
cách thức, phương thức
每个人都有自己的学习方式。
Mỗi người đều có cách thức học tập riêng của mình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
式 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弋 là bộ thủ trong 4 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét