Từ

方式 (fāng shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

方式 (fāng shì) là một từ tiếng Trung: cách thức, phương thức. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 方式

名 míng danh từ

cách thức, phương thức

每个人都有自己的学习方式。

měi gè rén dōu yǒu zì jǐ de xué xí fāng shì

Mỗi người đều có cách thức học tập riêng của mình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

方 fāng — phương hướng, khía cạnh, cách

式 shì — phong cách, hình thức, mẫu

Cấu trúc & nét viết
1 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 式 shì — hình dạng bên ngoài của vật thể
式 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét