Từ

秘方 (mì fāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

秘方 (mì fāng) là một từ tiếng Trung: bí quyết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 秘方

名 míng danh từ

bí quyết

这家餐厅的秘方吸引了很多顾客。

zhè jiā cān tīng de mì fāng xī yǐn le hěn duō gù kè

Bí quyết của nhà hàng này thu hút nhiều khách hàng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

秘 mì — bí mật

方 fāng — công thức, phương

Cấu trúc & nét viết
1 秘 mì — bí mật; không công khai

秘 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 必 bì — nhất định; chắc chắn
必 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 方 fāng — hình vuông hoặc hình lập phương
方 là bộ thủ trong 16 chữ

方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét