Từ
比方 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
比方 (bǐ fang) là một từ tiếng Trung: lấy ví dụ, so sánh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 比方
动 động từ
lấy ví dụ, so sánh
老师比方说,学习就像盖房子,要打好基础。
Giáo viên lấy ví dụ nói rằng học tập giống như xây nhà, phải đặt nền móng vững chắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
比 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
匕 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét
方 là bộ thủ trong 16 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
方 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét