Từ
均匀 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
均匀 (jūn yún) là một từ tiếng Trung: đều. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 均匀
形 tính từ
đều
这块布料的颜色很均匀。
Màu sắc của vải này rất đều.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
均 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
匀 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
勹 là bộ thủ trong 11 chữ
冫 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét