Từ

妈妈 (mā ma) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

妈妈 (mā ma) là một từ tiếng Trung: mẹ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 妈妈

名 míng danh từ

mẹ

我妈妈是老师。

wǒ mā ma shì lǎo shī

Mẹ tôi là giáo viên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

妈 mā — mẹ (hình vị gốc)

妈 mā / ma — sự lặp lại để tạo giọng thân mật/thân thiện

Phát âm theo ngữ cảnh: ma

Cấu trúc & nét viết
1 妈 mā — mẹ; má (dạng láy)

妈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 妈 mā / ma — mẹ; má (dạng láy)

妈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 女 nǚ — nữ (đối lập với 男)
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét