Từ

课程 (kè chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

课程 (kè chéng) là một từ tiếng Trung: khóa học. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 课程

名 míng danh từ

khóa học

我这学期选了五门课程。

wǒ zhè xué qī xuǎn le wǔ mén kè chéng

Tôi đã chọn năm khóa học trong học kỳ này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

课 kè — bài học, lớp (thành phần nội dung giáo dục)

程 chéng — khóa, chương trình (trình tự hoặc tiến trình có cấu trúc)

Cấu trúc & nét viết
1 课 kè — bài học; việc giảng dạy có kế hoạch theo từng phần

课 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét