Từ

历程 (lì chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

历程 (lì chéng) là một từ tiếng Trung: quá trình, hành trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 历程

名 míng danh từ

quá trình, hành trình

我们回顾了公司发展的历程。

wǒ men huí gù le gōng sī fā zhǎn de lì chéng

Chúng tôi đã xem xét lại quá trình phát triển của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

历 lì — trải qua, kinh qua (khía cạnh lịch sử)

程 chéng — hành trình, quy trình (con đường hoặc giai đoạn)

Cấu trúc & nét viết
1 历 lì — trải qua; kinh qua

历 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 力 lì — lực (tương tác vật lý giữa các vật gây ra gia tốc hoặc biến dạng)
力 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét