Từ

议程 (yì chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

议程 (yì chéng) là một từ tiếng Trung: chương trình nghị sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 议程

名 míng danh từ

chương trình nghị sự

请大家看一下今天的议程。

qǐng dà jiā kàn yī xià jīn tiān de yì chéng

Mọi người vui lòng xem chương trình nghị sự hôm nay.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

议 yì — thảo luận, vấn đề cần thảo luận

程 chéng — trình tự, chương trình, thứ tự

Cấu trúc & nét viết
1 议 yì — bàn bạc; thảo luận

议 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
1.2 义 yì — công lý; nguyên tắc chính nghĩa hoặc hành vi đạo đức
义 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét