Từ
程序 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
程序 (chéng xù) là một từ tiếng Trung: thủ tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 程序
名 danh từ
thủ tục
请按照正常程序办理。
Vui lòng xử lý theo thủ tục bình thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
予 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét