Từ

程序 (chéng xù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

程序 (chéng xù) là một từ tiếng Trung: thủ tục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 程序

名 míng danh từ

thủ tục

请按照正常程序办理。

qǐng àn zhào zhèng cháng chéng xù bàn lǐ

Vui lòng xử lý theo thủ tục bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

程 chéng — quá trình, tiến trình

序 xù — trình tự, thứ tự

Cấu trúc & nét viết
1 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 序 xù — thứ tự; trật tự

序 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét