Từ
旅程 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
旅程 (lǚ chéng) là một từ tiếng Trung: hành trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 旅程
名 danh từ
hành trình
我们的旅程才刚刚开始。
Hành trình của chúng ta mới chỉ bắt đầu.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
呈 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét