Từ

旅程 (lǚ chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

旅程 (lǚ chéng) là một từ tiếng Trung: hành trình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 旅程

名 míng danh từ

hành trình

我们的旅程才刚刚开始。

wǒ men de lǚ chéng cái gāng gāng kāi shǐ

Hành trình của chúng ta mới chỉ bắt đầu.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

旅 lǚ — du lịch

程 chéng — hành trình, quãng đường

Cấu trúc & nét viết
1 旅 lǚ — đi du lịch; ở xa nhà

旅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

旅 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét