Từ

专程 (zhuān chéng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专程 (zhuān chéng) là một từ tiếng Trung: chuyên chuyến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专程

副 fù phó từ

chuyên chuyến

他专程从北京来看我。

tā zhuān chéng cóng běi jīng lái kàn wǒ

Anh ấy chuyên chuyến từ Bắc Kinh đến thăm tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — đặc biệt, riêng

程 chéng — chuyến đi, hành trình

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 程 chéng — quy tắc; phép tắc

程 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
2.2 呈 chéng — có (hình thức, màu sắc, trạng thái nào đó); hiện ra
呈 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét