Từ
太空 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
太空 (tài kōng) là một từ tiếng Trung: không gian vũ trụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 太空
名 danh từ
không gian vũ trụ
宇航员在太空中工作。
Các phi hành gia làm việc trong không gian vũ trụ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
太 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
丶 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét