Từ

太空 (tài kōng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

太空 (tài kōng) là một từ tiếng Trung: không gian vũ trụ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 太空

名 míng danh từ

không gian vũ trụ

宇航员在太空中工作。

yǔ háng yuán zài tài kōng zhōng gōng zuò

Các phi hành gia làm việc trong không gian vũ trụ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

太 tài — rộng lớn, cực kỳ

空 kōng — khoảng không, chân không

Cấu trúc & nét viết
1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

1.1 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét