Từ
空虚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
空虚 (kōng xū) là một từ tiếng Trung: trống rỗng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空虚
形 tính từ
trống rỗng
退休后,他常常感到空虚。
Sau khi nghỉ hưu, anh ấy thường cảm thấy trống rỗng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
虚 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
虍 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét