Từ
空荡荡 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
空荡荡 (kōng dàng dàng) là một từ tiếng Trung: trống rỗng và hoang vắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空荡荡
形 tính từ
trống rỗng và hoang vắng
房间里空荡荡的,什么都没有。
Căn phòng trống rỗng và hoang vắng, không có gì cả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
荡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
荡 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
汤 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét