Từ
空洞 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
空洞 (kōng dòng) là một từ tiếng Trung: khoang rỗng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空洞
名 danh từ
khoang rỗng
这棵树的树干里有一个大空洞。
Có một khoang rỗng lớn trong thân cây này.
形 tính từ
rỗng
他的演讲内容很空洞。
Nội dung bài phát biểu của anh ấy rất rỗng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
洞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
同 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét