Từ
航空 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
航空 (háng kōng) là một từ tiếng Trung: hàng không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 航空
动 động từ
hàng không
他在航空公司工作。
Anh ấy làm việc tại công ty hàng không.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét