Từ

空调 (kōng tiáo) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

空调 (kōng tiáo) là một từ tiếng Trung: máy điều hòa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空调

名 míng danh từ

máy điều hòa

夏天太热了,我们需要开空调。

xià tiān tài rè le wǒ men xū yào kāi kōng tiáo

Mùa hè quá nóng, chúng ta cần bật máy điều hòa.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — khí

调 tiáo — điều chỉnh, điều hòa

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 调 tiáo — cân đối; hài hòa
Xpinyin

调 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét