Từ
空难 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
空难 (kōng nàn) là một từ tiếng Trung: thảm họa hàng không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 空难
名 danh từ
thảm họa hàng không
调查人员正在分析空难的原因。
Các điều tra viên đang phân tích nguyên nhân của thảm họa hàng không.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
空 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
穴 là bộ thủ trong 20 chữ
工 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
难 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
隹 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét