Từ

空难 (kōng nàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空难 (kōng nàn) là một từ tiếng Trung: thảm họa hàng không. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空难

名 míng danh từ

thảm họa hàng không

调查人员正在分析空难的原因。

diào chá rén yuán zhèng zài fēn xī kōng nàn de yuán yīn

Các điều tra viên đang phân tích nguyên nhân của thảm họa hàng không.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — không khí, bầu trời, hàng không

难 nàn — thảm họa, tai nạn

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 难 nàn — tai họa; thiên tai; thảm họa
Xpinyin
难 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

2.1 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét