Từ

悲痛 (bēi tòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

悲痛 (bēi tòng) là một từ tiếng Trung: đau buồn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 悲痛

形 xíng tính từ

đau buồn

听到父亲去世的消息,他感到非常悲痛。

tīng dào fù qin qù shì de xiāo xi tā gǎn dào fēi cháng bēi tòng

Khi nghe tin cha mất, anh ấy cảm thấy vô cùng đau buồn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

悲 bēi — buồn, đau khổ

痛 tòng — đau đớn, thống khổ

Cấu trúc & nét viết
1 悲 bēi — buồn, đau khổ

悲 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét