Từ
疼痛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
疼痛 (téng tòng) là một từ tiếng Trung: đau đớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 疼痛
形 tính từ
đau đớn
这个伤口很疼痛。
Vết thương này rất đau đớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
冬 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét