Từ

疼痛 (téng tòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

疼痛 (téng tòng) là một từ tiếng Trung: đau đớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 疼痛

形 xíng tính từ

đau đớn

这个伤口很疼痛。

zhè ge shāng kǒu hěn téng tòng

Vết thương này rất đau đớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

疼 téng — đau, nhức (cảm giác thể chất của đau)

痛 tòng — đau (củng cố và tăng cường khái niệm đau)

Cấu trúc & nét viết
1 疼 téng — đau; cảm giác đau

疼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét