Từ

惨痛 (cǎn tòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

惨痛 (cǎn tòng) là một từ tiếng Trung: đau đớn, cay đắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 惨痛

形 xíng tính từ

đau đớn, cay đắng

这是一个惨痛的教训。

zhè shì yí gè cǎn tòng de jiào xun

Đây là một bài học cay đắng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

惨 cǎn — thảm khốc, bi thảm, nghiêm trọng

痛 tòng — đau đớn, đau khổ

Cấu trúc & nét viết
1 惨 cǎn — hung ác, độc ác

惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 参 cān — tham gia; tham dự (hoạt động)
参 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét

2 痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét