Từ
惨痛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
惨痛 (cǎn tòng) là một từ tiếng Trung: đau đớn, cay đắng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 惨痛
形 tính từ
đau đớn, cay đắng
这是一个惨痛的教训。
Đây là một bài học cay đắng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
惨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
参 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét