Từ
痛快 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
痛快 (tòng kuài) là một từ tiếng Trung: thỏa mái; vui vẻ; sảng khoái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 痛快
形 tính từ
thỏa mái; vui vẻ; sảng khoái
今天打球打得真痛快!
Hôm nay chơi bóng thật sảng khoái!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
甬 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
快 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
夬 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét