Từ

痛快 (tòng kuài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

痛快 (tòng kuài) là một từ tiếng Trung: thỏa mái; vui vẻ; sảng khoái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 痛快

形 xíng tính từ

thỏa mái; vui vẻ; sảng khoái

今天打球打得真痛快!

jīn tiān dǎ qiú dǎ de zhēn tòng kuài

Hôm nay chơi bóng thật sảng khoái!

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

痛 tòng — triệt để; cực độ; mãnh liệt

快 kuài — vui; hạnh phúc; phấn khởi

Cấu trúc & nét viết
1 痛 tòng — đau (do bệnh tật hoặc thương tích)

痛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 疒 nè — bộ thủ bệnh tật
疒 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 快 kuài — nhanh; mau (trái nghĩa với 慢)
快 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

2.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)

Thứ tự nét