Từ

专题 (zhuān tí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

专题 (zhuān tí) là một từ tiếng Trung: chuyên đề. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专题

名 míng danh từ

chuyên đề

我们下周要开一个环保专题会议。

wǒ men xià zhōu yào kāi yí ge huán bǎo zhuān tí huì yì

Tuần tới chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp chuyên đề về bảo vệ môi trường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên, tập trung

题 tí — đề, chủ đề

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 题 tí — tiêu đề; đầu đề của bài thơ, bài văn hoặc bài diễn thuyết

题 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét