Từ

专职 (zhuān zhí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

专职 (zhuān zhí) là một từ tiếng Trung: chuyên trách. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专职

名 míng danh từ

chuyên trách

他是我们公司的专职翻译。

tā shì wǒ men gōng sī de zhuān zhí fān yì

Anh ấy là phiên dịch viên chuyên trách của công ty chúng tôi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên biệt, dành riêng

职 zhí — chức vụ, công việc

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 职 zhí — nhiệm vụ; trách nhiệm; việc phận sự

职 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét