Từ
专门 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
专门 (zhuān mén) là một từ tiếng Trung: chuyên môn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 专门
副 phó từ
chuyên môn
他专门来看你。
Anh ấy đến chuyên để gặp bạn.
形 tính từ
chuyên môn, chuyên biệt
我们有专门的团队处理这个问题。
Chúng tôi có một đội ngũ chuyên môn để xử lý vấn đề này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
门 là bộ thủ trong 21 chữ
门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét