Từ

专门 (zhuān mén) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

专门 (zhuān mén) là một từ tiếng Trung: chuyên môn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 专门

副 fù phó từ

chuyên môn

他专门来看你。

tā zhuān mén lái kàn nǐ

Anh ấy đến chuyên để gặp bạn.

形 xíng tính từ

chuyên môn, chuyên biệt

我们有专门的团队处理这个问题。

wǒ men yǒu zhuān mén de tuán duì chǔ lǐ zhè ge wèn tí

Chúng tôi có một đội ngũ chuyên môn để xử lý vấn đề này.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

专 zhuān — chuyên, riêng biệt

门 mén — lĩnh vực, ngành, phạm vi

Cấu trúc & nét viết
1 专 zhuān — chuyên tâm, tập trung vào một việc
专 là bộ thủ trong 3 chữ

专 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 门 mén — cửa; lối vào của nhà, xe, tàu, máy bay hoặc sân, cũng chỉ tấm chắn lắp tại lối vào có thể đóng mở được
门 là bộ thủ trong 21 chữ

门 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét